Kho từ › asn

asn

B2 danh từ
mạng máy tính
UK /eɪ ɛs ɛn/ · US /eɪ ɛs ɛn/
A network of computers that communicate with each other.
ASN is crucial for routing internet traffic.
→ ASN rất quan trọng cho việc định tuyến lưu lượng internet.
The ASNs help manage internet traffic.→ Các mạng máy tính giúp quản lý lưu lượng internet.
Đồng nghĩa
autonomous system
Collocations
ASNs in networkingASNs for internet
🎯 IELTS: Nên giải thích rõ về công nghệ trong bài viết.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...