asn
/eɪ ɛs ɛn/ B2
Nghĩa
mạng máy tính
danh từ
Định nghĩa · A network of computers that communicate with each other.
“ASN is crucial for routing internet traffic.”ASN rất quan trọng cho việc định tuyến lưu lượng internet.
“The ASNs help manage internet traffic.”Các mạng máy tính giúp quản lý lưu lượng internet.
Đồng nghĩa
autonomous system
Cụm hay dùng
ASNs in networkingASNs for internet
Mẹo IELTS · Nên giải thích rõ về công nghệ trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ thông tin.