Kho từ › walt

walt

B2 danh từ
điệu nhảy
UK /wɔlt/ · US /wɔlt/
A type of dance or a style of music associated with it.
They danced the waltz beautifully at the wedding.
→ Họ đã nhảy điệu waltz thật đẹp trong đám cưới.
Walt is a graceful dance often performed at weddings.→ Walt là một điệu nhảy duyên dáng thường được biểu diễn tại các đám cưới.
Đồng nghĩa
danceballroom dance
Collocations
waltz musicwaltz dance
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả văn hóa khi nói về lễ hội.
Thường thấy trong các sự kiện trang trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...