Kho từ › blocked

blocked

B2 tính từ
bị chặn
UK /blɒkt/ · US /blɒkt/
Blocked or obstructed from passage.
The road was blocked due to construction.
→ Con đường bị chặn do xây dựng.
The road was blocked due to construction.→ Con đường bị chặn do xây dựng.
Đồng nghĩa
obstructedimpeded
Collocations
blocked roadblocked accessblocked drain
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình huống trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...