Kho từ › cadillac

cadillac

B2 danh từ
xe hơi
UK /ˈkæd.ɪ.læk/ · US /ˈkæd.ɪ.læk/
A luxury car brand known for comfort.
The Cadillac is known for its luxury and comfort.
→ Cadillac nổi tiếng với sự sang trọng và thoải mái.
He drives a Cadillac to work.→ Anh ấy lái một chiếc Cadillac đi làm.
Đồng nghĩa
luxury carsedan
Collocations
Cadillac modelCadillac dealership
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về xe hơi trong IELTS.
Thương hiệu xe hơi nổi tiếng của Mỹ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...