Kho từ › halo

halo

B2 danh từ
vầng hào quang
UK /ˈheɪ.loʊ/ · US /ˈheɪ.loʊ/
A circle of light around a person’s head.
The halo around the sun was a beautiful sight.
→ Vầng hào quang quanh mặt trời là một cảnh đẹp.
The angel had a bright halo above its head.→ Thiên thần có một vầng hào quang sáng trên đầu.
Đồng nghĩa
auraglow
Collocations
golden halohalo effect
🎯 IELTS: Có thể mô tả trong phần Speaking về nghệ thuật.
Thường liên quan đến tôn giáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...