Kho từ › parental

parental

B2 tính từ
thuộc cha mẹ
UK /pəˈren.təl/ · US /pəˈren.təl/
Relating to parents or guardians.
Parental guidance is important for children's development.
→ Hướng dẫn của cha mẹ là rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em.
Parental guidance is important for children's development.→ Hướng dẫn từ cha mẹ rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ.
Cấu tạo
Từ 'parent' + hậu tố '-al'.
Đồng nghĩa
guardianfamilial
Collocations
parental controlparental involvement
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về vai trò của cha mẹ trong IELTS.
Thường dùng trong giáo dục và tâm lý học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...