parental
/pəˈren.təl/ B2
Nghĩa
thuộc cha mẹ
tính từ
Định nghĩa · Relating to parents or guardians.
“Parental guidance is important for children's development.”Hướng dẫn của cha mẹ là rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em.
Cụm hay dùng
parental controlparental involvement
Cấu tạoTừ 'parent' + hậu tố '-al'.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về vai trò của cha mẹ trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục và tâm lý học.