Kho từ › referenced

referenced

B2 động từ
tham chiếu
UK /ˈrɛf.ər.ənst/ · US /ˈrɛf.ər.ənst/
To mention or cite something as a source.
The article referenced several studies on the topic.
→ Bài viết đã tham chiếu nhiều nghiên cứu về chủ đề này.
He referenced several studies in his report.→ Anh ấy đã tham chiếu nhiều nghiên cứu trong báo cáo của mình.
Đồng nghĩa
citedmentioned
Collocations
properly referencedreferenced works
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để tăng tính thuyết phục cho bài viết.
Thường dùng trong viết luận.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...