Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

publicity

/pʌbˈlɪsɪti/ B2

Nghĩa

sự công khai, quảng bá danh từ

Định nghĩa · The act of making something known to the public.

“The event received a lot of publicity.”Sự kiện đã nhận được nhiều sự quảng bá.

“The publicity for the event attracted many attendees.”Sự quảng bá cho sự kiện đã thu hút nhiều người tham dự.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về quảng bá trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực truyền thông.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...