ant
/ænt/ B2
Nghĩa
con kiến
danh từ
Định nghĩa · A small insect that lives in colonies and works together.
“The ant carries food back to its nest.”Con kiến mang thức ăn về tổ của nó.
“The ant carried a crumb back to the nest.”Con kiến mang một mảnh vụn về tổ.
Cụm hay dùng
ant colonyant biteworker ant
Cấu tạoTừ "ant" đơn giản chỉ là tên gọi của loài kiến.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để minh họa cho sự hợp tác trong IELTS.
Ghi chú · Kiến, sống thành đàn, chăm chỉ.