Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

proposition

/ˌprɒpəˈzɪʃən/ B2

Nghĩa

đề xuất, lời đề nghị danh từ

Định nghĩa · A suggestion or plan put forward for consideration.

“The proposition was accepted by the committee.”Đề xuất đã được ủy ban chấp nhận.

“He made a proposition to improve the project.”Anh ấy đã đưa ra một đề xuất để cải thiện dự án.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các cuộc thảo luận trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...