Kho từ › gays

gays

B2 danh từ
người đồng tính
UK /ɡeɪz/ · US /ɡeɪz/
People who are attracted to the same sex.
The community supports rights for gays.
→ Cộng đồng ủng hộ quyền lợi cho người đồng tính.
Gays have fought for equal rights in many countries.→ Người đồng tính đã đấu tranh cho quyền bình đẳng ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩa
homosexualsLGBT
Collocations
gays rightsgays community
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về quyền con người.
Từ này có thể nhạy cảm trong một số ngữ cảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...