Kho từ › pressing

pressing

B2 tính từ
khẩn cấp, cấp bách
UK /ˈprɛsɪŋ/ · US /ˈprɛsɪŋ/
Urgent or needing immediate attention.
There is a pressing need for action.
→ Có một nhu cầu cấp bách cho hành động.
This is a pressing issue that must be addressed.→ Đây là một vấn đề khẩn cấp cần được giải quyết.
Đồng nghĩa
urgentcritical
Collocations
pressing needpressing matter
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng trong IELTS.
Thường dùng trong tình huống khẩn cấp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...