pressing
/ˈprɛsɪŋ/ B2
Nghĩa
khẩn cấp, cấp bách
tính từ
Định nghĩa · Urgent or needing immediate attention.
“There is a pressing need for action.”Có một nhu cầu cấp bách cho hành động.
“This is a pressing issue that must be addressed.”Đây là một vấn đề khẩn cấp cần được giải quyết.
Cụm hay dùng
pressing needpressing matter
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong tình huống khẩn cấp.