Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pressing

/ˈprɛsɪŋ/ B2

Nghĩa

khẩn cấp, cấp bách tính từ

Định nghĩa · Urgent or needing immediate attention.

“There is a pressing need for action.”Có một nhu cầu cấp bách cho hành động.

“This is a pressing issue that must be addressed.”Đây là một vấn đề khẩn cấp cần được giải quyết.

Đồng nghĩa urgentcritical

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong tình huống khẩn cấp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...