Kho từ › trader

trader

B2 danh từ
người giao dịch
UK /ˈtreɪdər/ · US /ˈtreɪdər/
A person who buys and sells goods or services.
The trader made a significant profit.
→ Người giao dịch đã kiếm được lợi nhuận đáng kể.
The trader sold fresh vegetables at the market.→ Người giao dịch đã bán rau tươi tại chợ.
Đồng nghĩa
merchantdealer
Collocations
stock traderday tradertrader market
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về kinh tế trong IELTS.
Thường liên quan đến kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...