Kho từ › designation

designation

B2 danh từ
chức danh, sự chỉ định
UK /ˌdɛzɪɡˈneɪʃən/ · US /ˌdɛzɪɡˈneɪʃən/
A title or position given to someone.
Her designation reflects her responsibilities.
→ Chức danh của cô ấy phản ánh trách nhiệm của mình.
Her designation is project manager.→ Chức danh của cô ấy là quản lý dự án.
Đồng nghĩa
titlerole
Collocations
official designationjob designation
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả vị trí công việc trong IELTS.
Thường dùng trong môi trường làm việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...