designation
/ˌdɛzɪɡˈneɪʃən/ B2
Nghĩa
chức danh, sự chỉ định
danh từ
Định nghĩa · A title or position given to someone.
“Her designation reflects her responsibilities.”Chức danh của cô ấy phản ánh trách nhiệm của mình.
“Her designation is project manager.”Chức danh của cô ấy là quản lý dự án.
Cụm hay dùng
official designationjob designation
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả vị trí công việc trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong môi trường làm việc.