Kho từ › prepaid

prepaid

B2 tính từ
đã thanh toán trước
UK /ˈpriːpeɪd/ · US /ˈpriːpeɪd/
Paid for in advance.
He bought a prepaid phone card.
→ Anh ấy đã mua thẻ điện thoại đã thanh toán trước.
She bought a prepaid phone card for her trip.→ Cô ấy đã mua thẻ điện thoại đã thanh toán trước cho chuyến đi.
Đồng nghĩa
advance paymentpre-purchased
Collocations
prepaid cardprepaid service
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thanh toán trước.
Thường dùng trong giao dịch tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...