Kho từ › raises

raises

B2 động từ
tăng lên
UK /reɪzɪz/ · US /reɪzɪz/
To increase or lift something to a higher level.
The company raises its prices every year.
→ Công ty tăng giá mỗi năm.
She raises her hand to ask a question.→ Cô ấy nâng tay để hỏi một câu hỏi.
Đồng nghĩa
liftelevate
Collocations
raises awarenessraises fundsraises questions
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh tăng cường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...