Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

raises

/reɪzɪz/ B2

Nghĩa

tăng lên động từ

Định nghĩa · To increase or lift something to a higher level.

“The company raises its prices every year.”Công ty tăng giá mỗi năm.

“She raises her hand to ask a question.”Cô ấy nâng tay để hỏi một câu hỏi.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự phát triển trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tăng cường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...