raises
/reɪzɪz/ B2
Nghĩa
tăng lên
động từ
Định nghĩa · To increase or lift something to a higher level.
“The company raises its prices every year.”Công ty tăng giá mỗi năm.
“She raises her hand to ask a question.”Cô ấy nâng tay để hỏi một câu hỏi.
Cụm hay dùng
raises awarenessraises fundsraises questions
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tăng cường.