Kho từ › badge

badge

B2 danh từ
huy hiệu
UK /bædʒ/ · US /bædʒ/
A symbol or mark of honor or achievement.
He wore a badge to show his rank.
→ Anh ấy đeo huy hiệu để thể hiện cấp bậc của mình.
He wore a badge to show his rank.→ Anh ấy đeo huy hiệu để thể hiện cấp bậc của mình.
Đồng nghĩa
embleminsignia
Collocations
badge of honorname badge
🎯 IELTS: Có thể mô tả huy hiệu trong phần Speaking.
Thường dùng trong quân đội hoặc tổ chức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...