badge
/bædʒ/ B2
Nghĩa
huy hiệu
danh từ
Định nghĩa · A symbol or mark of honor or achievement.
“He wore a badge to show his rank.”Anh ấy đeo huy hiệu để thể hiện cấp bậc của mình.
Cụm hay dùng
badge of honorname badge
Mẹo IELTS · Có thể mô tả huy hiệu trong phần Speaking.
Ghi chú · Thường dùng trong quân đội hoặc tổ chức.