validity
/vəˈlɪdəti/ B2
Nghĩa
tính hợp lệ
danh từ
Định nghĩa · The quality of being valid or acceptable.
“The validity of the argument was questioned.”Tính hợp lệ của lập luận đã bị nghi ngờ.
“The validity of the test results was confirmed.”Tính hợp lệ của kết quả kiểm tra đã được xác nhận.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về độ tin cậy của thông tin.
Ghi chú · Thường dùng trong pháp lý và nghiên cứu.