Kho từ › salaries

salaries

B2 danh từ
mức lương
UK /ˈsæləriːz/ · US /ˈsæləriːz/
Regular payment for work or services.
Salaries have increased this year.
→ Mức lương đã tăng trong năm nay.
Salaries are paid monthly.→ Mức lương được trả hàng tháng.
Đồng nghĩa
wagespay
Collocations
annual salariescompetitive salaries
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về công việc trong IELTS.
Thường dùng trong môi trường làm việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...