Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

salaries

/ˈsæləriːz/ B2

Nghĩa

mức lương danh từ

Định nghĩa · Regular payment for work or services.

“Salaries have increased this year.”Mức lương đã tăng trong năm nay.

“Salaries are paid monthly.”Mức lương được trả hàng tháng.

Đồng nghĩa wagespay

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về công việc trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong môi trường làm việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...