Kho từ › encountered

encountered

B2 động từ
gặp phải
UK /ɪnˈkaʊntərd/ · US /ɪnˈkaʊntərd/
To come across or meet someone or something unexpectedly.
I encountered several challenges during my research.
→ Tôi đã gặp phải một số thách thức trong quá trình nghiên cứu.
I encountered a problem while working on the project.→ Tôi đã gặp phải một vấn đề khi làm việc trên dự án.
Đồng nghĩa
facemeet
Collocations
encounter difficultiesencounter challengesencounter issues
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả trải nghiệm trong IELTS.
Thường dùng khi nói về khó khăn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...