internationally
Nghĩa
Định nghĩa · In a way that involves many countries.
“The conference will be held internationally next year.”Hội nghị sẽ được tổ chức quốc tế vào năm tới.
“The conference was held internationally to discuss climate change.”Hội nghị được tổ chức quốc tế để thảo luận về biến đổi khí hậu.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện quan điểm toàn cầu trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự liên quan đến nhiều quốc gia.