Kho từ › internationally

internationally

B2 trạng từ
quốc tế
UK /ˌɪntəˈnæʃənəli/ · US /ˌɪntəˈnæʃənəli/
In a way that involves many countries.
The conference will be held internationally next year.
→ Hội nghị sẽ được tổ chức quốc tế vào năm tới.
The conference was held internationally to discuss climate change.→ Hội nghị được tổ chức quốc tế để thảo luận về biến đổi khí hậu.
Cấu tạo
Từ 'international' kết hợp với '-ly'.
Đồng nghĩa
globallyworldwide
Collocations
internationally recognizedinternationally accepted
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện quan điểm toàn cầu trong bài viết.
Dùng để chỉ sự liên quan đến nhiều quốc gia.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...