Kho từ › surrounded

surrounded

B2 động từ
bao quanh
UK /səˈraʊndɪd/ · US /səˈraʊndɪd/
To be enclosed or encircled by something.
The city is surrounded by beautiful mountains.
→ Thành phố được bao quanh bởi những ngọn núi đẹp.
The house was surrounded by beautiful gardens.→ Ngôi nhà được bao quanh bởi những khu vườn đẹp.
Đồng nghĩa
enclosedencircled
Collocations
surrounded bysurrounded area
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả cảnh vật trong IELTS.
Thường dùng để mô tả không gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...