surrounded
/səˈraʊndɪd/ B2
Nghĩa
bao quanh
động từ
Định nghĩa · To be enclosed or encircled by something.
“The city is surrounded by beautiful mountains.”Thành phố được bao quanh bởi những ngọn núi đẹp.
“The house was surrounded by beautiful gardens.”Ngôi nhà được bao quanh bởi những khu vườn đẹp.
Cụm hay dùng
surrounded bysurrounded area
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả cảnh vật trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả không gian.