Kho từ › buses

buses

B2 danh từ
xe buýt
UK /ˈbʌsɪz/ · US /ˈbʌsɪz/
Large vehicles used for public transport.
The buses in the city run every 15 minutes.
→ Xe buýt trong thành phố chạy mỗi 15 phút.
Buses are a common way to travel in cities.→ Xe buýt là một cách phổ biến để di chuyển trong thành phố.
Đồng nghĩa
coachesshuttles
Collocations
city busesschool buses
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về giao thông trong IELTS.
Thường dùng trong giao thông công cộng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...