Kho từ › expedia

expedia

B2 danh từ riêng
dịch vụ du lịch
UK /ɛkˈspiːdiə/ · US /ɛkˈspiːdiə/
A travel booking website and service.
I booked my flight through Expedia.
→ Tôi đã đặt chuyến bay của mình qua Expedia.
I booked my flight through Expedia.→ Tôi đã đặt chuyến bay của mình qua Expedia.
Đồng nghĩa
travel agencybooking platform
Collocations
Expedia websiteExpedia deals
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về du lịch và đặt chỗ.
Thường dùng để đặt vé máy bay và khách sạn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...