Kho từ › commented

commented

B2 động từ
bình luận
UK /ˈkɒmentɪd/ · US /ˈkɒmentɪd/
To express an opinion about something.
She commented on the importance of education.
→ Cô ấy đã bình luận về tầm quan trọng của giáo dục.
She commented on the new policy during the meeting.→ Cô ấy đã bình luận về chính sách mới trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
remarkedstated
Collocations
commented onfrequently commented
Họ từ
comment (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện quan điểm cá nhân trong IELTS.
Thường dùng để thể hiện ý kiến cá nhân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...