Kho từ › cleared

cleared

B2 động từ
dọn dẹp
UK /klɪrd/ · US /klɪrd/
To remove things from a space.
The road was cleared after the snowstorm.
→ Con đường đã được dọn dẹp sau cơn bão tuyết.
They cleared the room for the meeting.→ Họ đã dọn dẹp phòng cho cuộc họp.
Đồng nghĩa
removetidy
Collocations
cleared areacleared space
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về tổ chức không gian trong IELTS.
Thường dùng trong dọn dẹp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...