pas
/pæs/ B2
Nghĩa
điểm số
danh từ
Định nghĩa · A score or grade in an exam or assessment.
“He received a pas in his final exam.”Anh ấy đã nhận được điểm số pas trong kỳ thi cuối.
“He achieved a high pas in his final exam.”Anh ấy đạt điểm số cao trong kỳ thi cuối.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về điểm số trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh học tập.