Kho từ › pas

pas

B2 danh từ
điểm số
UK /pæs/ · US /pæs/
A score or grade in an exam or assessment.
He received a pas in his final exam.
→ Anh ấy đã nhận được điểm số pas trong kỳ thi cuối.
He achieved a high pas in his final exam.→ Anh ấy đạt điểm số cao trong kỳ thi cuối.
Đồng nghĩa
scoregrade
Collocations
pass markexam pas
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về điểm số trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...