intend
/ɪnˈtɛnd/ B1
Nghĩa
dự định
động từ
Định nghĩa · To plan or have a purpose for something.
“I intend to travel to Europe next summer.”Tôi dự định đi du lịch châu Âu vào mùa hè tới.
“This gift is intended for you.”Món quà này dành cho bạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về kế hoạch trong IELTS.
Ghi chú · Thường theo sau bởi 'to + verb'.