Kho từ › intend

intend

B1 động từ
dự định
UK /ɪnˈtɛnd/ · US /ɪnˈtɛnd/
To plan or have a purpose for something.
I intend to travel to Europe next summer.
→ Tôi dự định đi du lịch châu Âu vào mùa hè tới.
This gift is intended for you.→ Món quà này dành cho bạn.
Đồng nghĩa
planaim
Collocations
intend to dointend for
Họ từ
intention (n)intended (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về kế hoạch trong IELTS.
Thường theo sau bởi 'to + verb'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...