Kho từ › doom

doom

B2 danh từ
sự diệt vong
UK /duːm/ · US /duːm/
A state of failure or destruction.
They faced the doom of their civilization.
→ Họ đối mặt với sự diệt vong của nền văn minh của mình.
The company faced doom after the scandal.→ Công ty đã đối mặt với sự diệt vong sau vụ bê bối.
Đồng nghĩa
destructionruin
Collocations
doom and gloomface doom
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về tình huống khó khăn trong IELTS.
Thường dùng để chỉ sự thất bại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...