Kho từ › routines

routines

B2 danh từ
thói quen
UK /ruːˈtiːnz/ · US /ruːˈtiːnz/
Regular habits or practices in daily life.
She follows her morning routines strictly.
→ Cô ấy tuân theo thói quen buổi sáng một cách nghiêm ngặt.
She follows a strict exercise routine.→ Cô ấy tuân theo một thói quen tập thể dục nghiêm ngặt.
Đồng nghĩa
habitspractices
Collocations
daily routineswork routines
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thói quen trong IELTS.
Thường dùng trong sức khỏe và quản lý thời gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...