Kho từ › aquatic

aquatic

B2 tính từ
thuộc về nước
UK /əˈkwætɪk/ · US /əˈkwætɪk/
Relating to water or living in water.
Aquatic plants thrive in water.
→ Cây thủy sinh phát triển mạnh trong nước.
Aquatic plants thrive in wet environments.→ Cây thủy sinh phát triển tốt trong môi trường ẩm ướt.
Cấu tạo
"Aquatic" được hình thành từ "aqua" (nước).
Đồng nghĩa
water-basedmarine
Collocations
aquatic lifeaquatic ecosystem
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả môi trường trong IELTS.
Thường dùng trong sinh học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...