Kho từ › sas

sas

B2 danh từ
chương trình quân sự
UK /sæs/ · US /sæs/
A military program or operation, often secretive.
The SAS is a special forces unit in the UK.
→ SAS là một đơn vị đặc nhiệm ở Vương quốc Anh.
The SAS conducted special operations.→ SAS đã thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt.
Cấu tạo
"SAS" là viết tắt của "Special Air Service".
Đồng nghĩa
military unitspecial forces
Collocations
SAS trainingSAS operations
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về lực lượng đặc biệt trong IELTS.
Thường dùng trong quân đội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...