Kho từ › wives

wives

B2 danh từ
vợ
UK /waɪvz/ · US /waɪvz/
Married women, especially in relation to their husbands.
The wives of the leaders attended the conference.
→ Các bà vợ của các nhà lãnh đạo đã tham dự hội nghị.
His wives support him in his career.→ Các bà vợ của anh ấy ủng hộ anh trong sự nghiệp.
Đồng nghĩa
spousespartners
Collocations
wives and husbandswives' roles
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về gia đình trong IELTS.
Dùng để chỉ nhiều hơn một vợ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...