Kho từ › ambient

ambient

B2 tính từ
môi trường xung quanh
UK /ˈæmbiənt/ · US /ˈæmbiənt/
Relating to the surrounding environment.
The ambient music created a relaxing atmosphere.
→ Âm nhạc xung quanh tạo ra một bầu không khí thư giãn.
The ambient light creates a cozy atmosphere.→ Ánh sáng môi trường tạo ra không khí ấm cúng.
Đồng nghĩa
surroundingenvironmental
Collocations
ambient temperatureambient noise
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về cảm giác không gian.
Thường dùng trong mô tả không gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...