Kho từ › prostate

prostate

B2 danh từ
tuyến tiền liệt
UK /ˈprɒsteɪt/ · US /ˈprɒsteɪt/
A gland in the male reproductive system.
Regular check-ups can help detect prostate issues early.
→ Kiểm tra định kỳ có thể giúp phát hiện sớm các vấn đề về tuyến tiền liệt.
The prostate can be affected by age.→ Tuyến tiền liệt có thể bị ảnh hưởng bởi tuổi tác.
Cấu tạo
"Prostate" là tên gọi của tuyến trong cơ thể.
Đồng nghĩa
glandorgan
Collocations
prostate healthprostate cancer
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về sức khỏe trong IELTS.
Thường dùng trong y học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...