prostate
/ˈprɒsteɪt/ B2
Nghĩa
tuyến tiền liệt
danh từ
Định nghĩa · A gland in the male reproductive system.
“Regular check-ups can help detect prostate issues early.”Kiểm tra định kỳ có thể giúp phát hiện sớm các vấn đề về tuyến tiền liệt.
“The prostate can be affected by age.”Tuyến tiền liệt có thể bị ảnh hưởng bởi tuổi tác.
Cụm hay dùng
prostate healthprostate cancer
Cấu tạo"Prostate" là tên gọi của tuyến trong cơ thể.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về sức khỏe trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong y học.