Kho từ › adaptor

adaptor

B2 danh từ
bộ chuyển đổi
UK /əˈdæptər/ · US /əˈdæptər/
A device that connects different types of equipment.
I need an adaptor to connect my laptop to the projector.
→ Tôi cần một bộ chuyển đổi để kết nối máy tính xách tay với máy chiếu.
You need an adaptor to use this charger.→ Bạn cần một bộ chuyển đổi để sử dụng bộ sạc này.
Đồng nghĩa
converterconnector
Collocations
power adaptortravel adaptor
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Dùng để kết nối thiết bị khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...