Kho từ › unlock

unlock

B2 động từ
mở khóa
UK /ʌnˈlɒk/ · US /ʌnˈlɒk/
To open something that is locked.
You need a password to unlock the device.
→ Bạn cần một mật khẩu để mở khóa thiết bị.
Please unlock the door for me.→ Xin hãy mở khóa cửa cho tôi.
Đồng nghĩa
openrelease
Collocations
unlock codeunlock feature
🎯 IELTS: Dùng khi nói về công nghệ trong IELTS.
Thường dùng trong công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...