Kho từ › xerox

xerox

B2 động từ
photocopy
UK /ˈzɪr.ɒks/ · US /ˈzɪr.ɒks/
To make a copy of a document using a machine.
Please xerox this document for the meeting.
→ Xin hãy photocopy tài liệu này cho cuộc họp.
I need to xerox this report for the meeting.→ Tôi cần photocopy báo cáo này cho cuộc họp.
Cấu tạo
"Xerox" là tên thương hiệu đã trở thành động từ.
Đồng nghĩa
copyduplicate
Collocations
xerox machinexerox copy
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về tài liệu trong IELTS.
Thường dùng trong văn phòng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...