Kho từ › softball

softball

B2 danh từ
bóng mềm
UK /ˈsɔːft.bɔːl/ · US /ˈsɔːft.bɔːl/
A game similar to baseball, played with a larger ball.
She plays softball every weekend with her friends.
→ Cô ấy chơi bóng mềm mỗi cuối tuần với bạn bè.
She plays softball every weekend.→ Cô ấy chơi bóng mềm mỗi cuối tuần.
Đồng nghĩa
baseball variantteam sport
Collocations
softball teamsoftball game
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về thể thao trong IELTS.
Thường chơi trong các hoạt động thể thao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...