Kho từ › mods

mods

B2 danh từ
mô-đun
UK /mɒdz/ · US /mɒdz/
A component or module of a larger system.
The game has several mods that enhance the gameplay experience.
→ Trò chơi có nhiều mô-đun giúp nâng cao trải nghiệm chơi game.
The mods improved the software's functionality.→ Các mô-đun đã cải thiện chức năng của phần mềm.
Đồng nghĩa
modulecomponent
Collocations
software modsgame mods
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Thường dùng trong công nghệ và phần mềm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...