Kho từ › organised

organised

B2 tính từ
có tổ chức
UK /ˈɔːr.ɡən.aɪzd/ · US /ˈɔːr.ɡən.aɪzd/
Well arranged or planned.
An organised approach to studying can improve your results.
→ Một cách tiếp cận có tổ chức trong việc học có thể cải thiện kết quả của bạn.
The event was very organised and ran smoothly.→ Sự kiện rất có tổ chức và diễn ra suôn sẻ.
Đồng nghĩa
systematicorderly
Trái nghĩa
chaoticdisorganized
Collocations
organised eventorganised approach
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả kế hoạch trong IELTS Speaking.
Sử dụng để khen ngợi sự chuẩn bị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...