organised
/ˈɔːr.ɡən.aɪzd/ B2
Nghĩa
có tổ chức
tính từ
Định nghĩa · Well arranged or planned.
“An organised approach to studying can improve your results.”Một cách tiếp cận có tổ chức trong việc học có thể cải thiện kết quả của bạn.
“The event was very organised and ran smoothly.”Sự kiện rất có tổ chức và diễn ra suôn sẻ.
Đồng nghĩa
systematicorderly
Trái nghĩa
chaoticdisorganized
Cụm hay dùng
organised eventorganised approach
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả kế hoạch trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Sử dụng để khen ngợi sự chuẩn bị.