Kho từ › limiting

limiting

B2 tính từ
hạn chế
UK /ˈlɪm.ɪ.tɪŋ/ · US /ˈlɪm.ɪ.tɪŋ/
Restricting or controlling something.
Limiting your screen time can improve your sleep quality.
→ Hạn chế thời gian sử dụng màn hình có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ của bạn.
Limiting factors affect the growth of plants.→ Các yếu tố hạn chế ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.
Đồng nghĩa
restrictiveconstraining
Collocations
limiting factorslimiting beliefs
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự hạn chế trong bài viết.
Thường dùng trong khoa học và tâm lý học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...