Kho từ › dispatch

dispatch

B2 động từ
gửi đi
UK /dɪˈspætʃ/ · US /dɪˈspætʃ/
To send something to a destination, often quickly.
The company will dispatch the goods within 24 hours.
→ Công ty sẽ gửi hàng trong vòng 24 giờ.
They will dispatch the package tomorrow.→ Họ sẽ gửi đi gói hàng vào ngày mai.
Cấu tạo
"Dispatch" là động từ chỉ hành động gửi đi.
Đồng nghĩa
senddeliver
Collocations
dispatch orderdispatch center
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả quy trình gửi hàng trong IELTS.
Thường dùng trong logistics.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...