dispatch
/dɪˈspætʃ/ B2
Nghĩa
gửi đi
động từ
Định nghĩa · To send something to a destination, often quickly.
“The company will dispatch the goods within 24 hours.”Công ty sẽ gửi hàng trong vòng 24 giờ.
“They will dispatch the package tomorrow.”Họ sẽ gửi đi gói hàng vào ngày mai.
Cụm hay dùng
dispatch orderdispatch center
Cấu tạo"Dispatch" là động từ chỉ hành động gửi đi.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả quy trình gửi hàng trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong logistics.