dozens
/ˈdʌzənz/ B2
Nghĩa
hàng chục
danh từ
Định nghĩa · A group of twelve items or more.
“There were dozens of people at the concert last night.”Có hàng chục người tại buổi hòa nhạc tối qua.
“He bought dozens of apples for the party.”Anh ấy đã mua hàng chục quả táo cho bữa tiệc.
Cụm hay dùng
dozens ofdozens more
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh số lượng trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ số lượng lớn.