Kho từ › dozens

dozens

B2 danh từ
hàng chục
UK /ˈdʌzənz/ · US /ˈdʌzənz/
A group of twelve items or more.
There were dozens of people at the concert last night.
→ Có hàng chục người tại buổi hòa nhạc tối qua.
He bought dozens of apples for the party.→ Anh ấy đã mua hàng chục quả táo cho bữa tiệc.
Đồng nghĩa
manynumerous
Collocations
dozens ofdozens more
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh số lượng trong bài nói.
Thường dùng để chỉ số lượng lớn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...