Kho từ › picking

picking

B2 động từ
thu hoạch
UK /ˈpɪkɪŋ/ · US /ˈpɪkɪŋ/
The act of gathering crops or fruits.
They are picking apples in the orchard.
→ Họ đang thu hoạch táo trong vườn.
Picking apples is fun in the fall.→ Thu hoạch táo rất vui vào mùa thu.
Đồng nghĩa
harvestinggathering
Collocations
fruit pickingpicking season
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về nông sản trong bài viết.
Thường liên quan đến nông nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...