Kho từ › ccd

ccd

B2 danh từ
cảm biến hình ảnh
UK /siːsiːˈdiː/ · US /siːsiːˈdiː/
An image sensor used in cameras and scanners.
The CCD sensor captures high-quality images.
→ Cảm biến CCD ghi lại hình ảnh chất lượng cao.
The CCD captures high-quality images.→ CCD chụp được hình ảnh chất lượng cao.
Cấu tạo
"CCD" là viết tắt của "Charge-Coupled Device".
Đồng nghĩa
sensorcamera component
Collocations
CCD sensorCCD technology
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về công nghệ trong IELTS.
Thường dùng trong công nghệ hình ảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...