replacing
/rɪˈpleɪsɪŋ/ B2
Nghĩa
thay thế
động từ
Định nghĩa · The act of substituting one thing for another.
“They are replacing the old equipment with new ones.”Họ đang thay thế thiết bị cũ bằng những thiết bị mới.
“Replacing old furniture can refresh a room.”Thay thế đồ nội thất cũ có thể làm mới căn phòng.
Đồng nghĩa
substitutingswapping
Cụm hay dùng
replacing partsreplacing equipment
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về cải tiến trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong sửa chữa và bảo trì.