watershed
/ˈwɔːtərʃɛd/ B2
Nghĩa
mốc quan trọng
danh từ
Định nghĩa · A significant turning point or event.
“The new policy marks a watershed moment in education.”Chính sách mới đánh dấu một mốc quan trọng trong giáo dục.
“The watershed moment changed the course of history.”Mốc quan trọng đã thay đổi dòng chảy của lịch sử.
Đồng nghĩa
turning pointmilestone
Cụm hay dùng
watershed momentwatershed event
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về lịch sử trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự kiện quan trọng.