Kho từ › watershed

watershed

B2 danh từ
mốc quan trọng
UK /ˈwɔːtərʃɛd/ · US /ˈwɔːtərʃɛd/
A significant turning point or event.
The new policy marks a watershed moment in education.
→ Chính sách mới đánh dấu một mốc quan trọng trong giáo dục.
The watershed moment changed the course of history.→ Mốc quan trọng đã thay đổi dòng chảy của lịch sử.
Đồng nghĩa
turning pointmilestone
Collocations
watershed momentwatershed event
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về lịch sử trong IELTS.
Thường dùng để chỉ sự kiện quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...