Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

watershed

/ˈwɔːtərʃɛd/ B2

Nghĩa

mốc quan trọng danh từ

Định nghĩa · A significant turning point or event.

“The new policy marks a watershed moment in education.”Chính sách mới đánh dấu một mốc quan trọng trong giáo dục.

“The watershed moment changed the course of history.”Mốc quan trọng đã thay đổi dòng chảy của lịch sử.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về lịch sử trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự kiện quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...