acknowledged
Nghĩa
Định nghĩa · To recognize or admit the truth of something.
“He acknowledged the importance of teamwork.”Anh ấy đã thừa nhận tầm quan trọng của làm việc nhóm.
“He acknowledged his mistake during the discussion.”Anh ấy đã thừa nhận sai lầm của mình trong cuộc thảo luận.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự khiêm tốn trong IELTS.
Ghi chú · Thể hiện sự công nhận một điều gì đó.