Kho từ › equilibrium

equilibrium

B2 danh từ
trạng thái cân bằng
UK /ˌiː.kwɪˈlɪb.ri.əm/ · US /ˌiː.kwɪˈlɪb.ri.əm/
A state of balance between opposing forces.
The ecosystem is in a state of equilibrium.
→ Hệ sinh thái đang ở trạng thái cân bằng.
The ecosystem is in equilibrium.→ Hệ sinh thái đang ở trạng thái cân bằng.
Đồng nghĩa
balancestability
Collocations
equilibrium statedynamic equilibrium
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về môi trường.
Quan trọng trong sinh thái học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...